ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chấm dứt hôn ước
Kết thúc, chấm hết một thỏa thuận đính ước hôn nhân giữa hai bên.
这标志着双方之间订婚协议的终结。
Kết thúc, chấm hết một thỏa thuận về hôn nhân.
这段婚约最终宣告结束,从此画上句点。