ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chấm dứt hôn ước trong tiếng Trung

Chấm dứt hôn ước

Cụm từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chấm dứt hôn ước (Cụm từ)

01

Kết thúc, chấm hết một thỏa thuận đính ước hôn nhân giữa hai bên.

这标志着双方之间订婚协议的终结。

Ví dụ

Chấm dứt hôn ước (Động từ)

01

Kết thúc, chấm hết một thỏa thuận về hôn nhân.

这段婚约最终宣告结束,从此画上句点。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.