Anh - Việt

Bản dịch của từ Chăm học trong tiếng Trung

chăm học

Động từTính từ

chăm học (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố gắng học hành chăm chỉ và nghiêm túc để đạt kết quả tốt.

用心学习,努力读书以取得好成绩。

Cố gắng học hành chăm chỉ và nghiêm túc để đạt kết quả tốt.

Ví dụ
我弟弟很刻苦学习,所以总是班里第一。【】Em trai tôi chăm học nên luôn đứng đầu lớp.
她从小就用功学习,还很喜欢读书。【】Từ nhỏ, cô ấy đã chăm học và thích đọc sách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chăm học (Verb)

chăm học + Danh từchăm học + Giới từchăm học + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chăm học
Collocation
Ví dụ

努力学英语

chăm học tiếng Anh

她每天都努力学英语。

Cô ấy chăm học tiếng Anh mỗi ngày.

chăm học (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thái độ học tập siêng năng, nghiêm túc và luôn cố gắng.

学习认真努力,肯下功夫。

Có thái độ học tập siêng năng, nghiêm túc và luôn cố gắng.

Ví dụ
兰是班上最勤奋好学的学生。【】Bạn Lan là học sinh chăm học nhất lớp.
勤奋的学生往往比其他同学进步更快。【】Những em chăm học thường tiến bộ nhanh hơn các bạn khác.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chăm học (Adjective)

Danh từ + chăm họcTrạng từ + chăm họcTính từ + chăm học
Kết hợp từ của chăm học
Collocation
Ví dụ

勤奋好学的学生

học sinh chăm học

我们班有很多勤奋好学的学生。

Lớp tôi có nhiều học sinh chăm học.

好学的孩子

con cái chăm học

每位父母都希望孩子好学。

Cha mẹ nào cũng mong con cái chăm học.

Video ngữ cảnh