Anh - Việt

Bản dịch của từ Chậm lại trong tiếng Trung

chậm lại

Động từ

chậm lại (Động từ)

Nghĩa 01 · tốc độ giảm

减速

tốc độ giảm

Ví dụ
车在学校附近减速。【】Xe phải chậm lại gần trường học.
你不应该在医院前面减速吗?【】Bạn không nên chậm lại trước bệnh viện sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · không tiến hành ngay

延迟

không tiến hành ngay

Ví dụ
会议因为天气原因被推迟了。【】Cuộc họp bị chậm lại vì thời tiết xấu.
我们不能拖延解决这个问题。【】Chúng ta không thể chậm lại để giải quyết vấn đề này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh