Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạm ngõ trong tiếng Trung

chạm ngõ

Động từ

chạm ngõ (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhà trai đến nhà gái làm lễ chính thức để hai gia đình ước hẹn cho đôi trẻ đính hôn.

男方家庭正式上门女方家,商定或宣布两人订婚。

Nhà trai đến nhà gái làm lễ chính thức để hai gia đình ước hẹn cho đôi trẻ đính hôn.

Ví dụ
他家下个月将去女方家正式上门提亲。【】Gia đình anh ấy sẽ đến chạm ngõ nhà cô gái vào tháng tới.
两家人已完成定亲仪式,并商定了婚期。【】Hai bên gia đình đã làm lễ chạm ngõ và thống nhất ngày cưới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chạm ngõ (Verb)

Danh từ + chạm ngõchạm ngõ + Danh từĐộng từ + chạm ngõ
Kết hợp từ của chạm ngõ
Collocation
Ví dụ

传统订婚拜访仪式

lễ chạm ngõ

我们家下个月将举行传统的订婚拜访仪式。

Gia đình chúng tôi sẽ tổ chức lễ chạm ngõ vào tháng tới.