Anh - Việt

Bản dịch của từ Châm ngôn trong tiếng Trung

châm ngôn

Danh từ

châm ngôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Câu nói ngắn gọn, hàm súc, nêu kinh nghiệm hoặc lời khuyên về cách sống.

简短而有深意的劝诫或处世之道。

Câu nói ngắn gọn, hàm súc, nêu kinh nghiệm hoặc lời khuyên về cách sống.

Ví dụ
她的格言是“永远保持学习”。【】Châm ngôn của cô ấy là “Hãy luôn học hỏi”.
他常分享关于诚实的箴言。【】Ông thường chia sẻ những châm ngôn về lòng trung thực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của châm ngôn (Noun)

Số lượng + châm ngônchâm ngôn + Danh từĐộng từ + châm ngôn
Kết hợp từ của châm ngôn
Collocation
Ví dụ

一句名言

một châm ngôn nổi tiếng

“时间就是金钱”是一句名言。

“Thời gian là vàng” là một châm ngôn nổi tiếng.

Video ngữ cảnh