ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chậm nhất
Diễn tả thời gian kết thúc muộn hơn hoặc không nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào khác trong nhóm hoặc ngữ cảnh.
最晚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa