Anh - Việt

Bản dịch của từ Chăm nom trong tiếng Trung

chăm nom

Động từ

chăm nom (Động từ)

Nghĩa 01 · Trông nom và săn sóc người hoặc vật cần được giúp đỡ thường xuyên.

照顾、照料需要帮助的人或事物。

Trông nom và săn sóc người hoặc vật cần được giúp đỡ thường xuyên.

Ví dụ
妈妈上班时,她每天晚上照看婴儿。【】Chị ấy chăm nom em bé mỗi tối khi mẹ đi làm.
爷爷受到子孙们的悉心照料。【】Ông nội được con cháu chăm nom rất chu đáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giữ gìn, trông coi cây cối, vườn tược hoặc nhà cửa.

打理、料理植物或房屋等。

Giữ gìn, trông coi cây cối, vườn tược hoặc nhà cửa.

Ví dụ
他每天早上照料房子后面的菜园。【】Bác ấy chăm nom vườn rau sau nhà mỗi sáng.
全家一起照看花园,所以它看起来非常漂亮。【】Cả nhà cùng chăm nom khu vườn nên trông rất đẹp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chăm nom (Verb)

chăm nom + Danh từ
Kết hợp từ của chăm nom
Collocation
Ví dụ

照看孩子

chăm nom con cái

每当我们上班时,外婆都会帮我们照看孩子。

Bà ngoại chăm nom con cái cho chúng tôi mỗi khi chúng tôi đi làm.

照料病人

chăm nom người bệnh

护士整夜照料病人。

Y tá chăm nom người bệnh suốt đêm.

照顾年迈的父母

chăm nom cha mẹ già

他搬回老家照顾年迈的父母。

Anh ấy về quê để chăm nom cha mẹ già.

打理花园

chăm nom vườn tược

每天早上,我叔叔都会打理花园。

Mỗi sáng bác tôi đều chăm nom vườn tược.

照看房子

chăm nom nhà cửa

我们度假时,邻居帮我们照看房子。

Hàng xóm giúp chúng tôi chăm nom nhà cửa khi đi nghỉ.

Video ngữ cảnh