Anh - Việt
chấm phẩy
Danh từ
chấm phẩy (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem dấu chấm phẩy
分号
xem dấu chấm phẩy
Ví dụ
这句话用分号连接两个相关观点。【】Câu này dùng chấm phẩy nối hai ý liên quan.
社交媒体帖子不应省略这个标点符号。【】Bài đăng xã hội không nên bỏ chấm phẩy này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa