Anh - Việt
chấm quyển
Động từ
chấm quyển (Động từ)
Nghĩa 01 · các giám khảo chấm bài thi trong các kỳ thi, thời phong kiến
评分
các giám khảo chấm bài thi trong các kỳ thi, thời phong kiến
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chấm quyển
评分
các giám khảo chấm bài thi trong các kỳ thi, thời phong kiến
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa