Anh - Việt
chậm rì
Tính từ
chậm rì (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất chậm, gần như đứng yên một chỗ, gây bực mình vì quá chậm.
非常缓慢,几乎停滞不前,让人十分不耐烦。
Rất chậm, gần như đứng yên một chỗ, gây bực mình vì quá chậm.
Ví dụ
下班高峰的交通慢得令人抓狂,我要迟到了。【】Giao thông giờ tan tầm chậm rì khiến tôi trễ hẹn.
柜台前的队伍移动得很慢,大家都很着急。【】Hàng người xếp trước quầy chậm rì, ai cũng sốt ruột.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chậm rì (Adjective)
Danh từ + chậm rìĐộng từ + chậm rì
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
极其缓慢的速度 tốc độ chậm rì | 车队在大雨中以极其缓慢的速度行进。 Đoàn xe di chuyển với tốc độ chậm rì giữa trời mưa lớn. |
缓慢蠕动的交通 giao thông chậm rì | 下班高峰期,交通缓慢爬行,大家都很焦躁。 Giờ tan tầm, giao thông chậm rì khiến ai cũng sốt ruột. |
进展缓慢 tiến độ chậm rì | 由于进展缓慢,项目已经延期。 Vì tiến độ chậm rì, dự án đã bị trễ hạn. |
慢得令人难受的服务 dịch vụ chậm rì | 这家餐厅的服务慢得让人难受,顾客都很恼火。 Dịch vụ ở nhà hàng chậm rì nên khách rất bực mình. |
缓慢挪动的长队 hàng người chậm rì | 今天早上银行门口的队伍缓慢挪动。 Sáng nay hàng người chậm rì trước cửa ngân hàng. |