Chấm
Danh từĐộng từ

Chấm (Danh từ)
01
Cái hình tròn và nhỏ
小点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dấu chấm [nói tắt]
句号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chấm (Động từ)
01
Tạo ra các chấm khi viết, vẽ
点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đánh giá và cho điểm
评分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chọn, kén người mình vừa ý nhất nhằm mục đích gì
精心挑选
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Chạm vừa tới một điểm nào đó
触及某点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Làm cho chạm dính vào hoặc thấm qua một chất lỏng, chất vụn nào đó
沾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Thấm từng ít một cho khô
轻轻擦拭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
