Anh - Việt
chậm
Tính từ
chậm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tốc độ hoặc nhịp độ thấp hơn bình thường.
速度或节奏低于正常水平。
Có tốc độ hoặc nhịp độ thấp hơn bình thường.
Ví dụ
因为堵车,公交车开得很慢。【】Xe buýt đi chậm vì đường đang đông.
这台电脑晚上运行很慢。【】Máy tính này chạy chậm vào buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xảy ra hoặc đến muộn hơn thời gian dự kiến hay quy định.
比预计或规定时间晚。
Xảy ra hoặc đến muộn hơn thời gian dự kiến hay quy định.
Ví dụ
因为天气不好,火车晚点了。【】Tàu đến chậm vì thời tiết xấu.
航班延误了两个小时。【】Chuyến bay bị chậm hai tiếng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phản ứng, tiếp thu hoặc xử lý thông tin không nhanh.
反应、理解或处理信息不快。
Phản ứng, tiếp thu hoặc xử lý thông tin không nhanh.
Ví dụ
听到那个消息时,我反应很慢。【】Tôi phản ứng chậm khi nghe tin đó.
他理解得慢,所以老师又解释了一遍。【】Cậu ấy chậm hiểu, nên cô giáo giải thích lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chậm (Adjective)
Danh từ + chậmchậm + Từ đi kèmĐộng từ + chậm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
缓慢的节奏 nhịp độ chậm | 这门课程节奏缓慢,适合初学者。 Khóa học có nhịp độ chậm, phù hợp với người mới bắt đầu. |
网速慢 mạng chậm | 因为网速慢,我无法进行视频通话。 Tôi không thể gọi video vì mạng chậm. |