Chậm
Tính từ

Chậm (Tính từ)
01
Có tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường
慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[sự việc diễn ra] sau thời điểm quy định hoặc thời điểm thường lệ
迟到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không được nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt
缓慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
