chạm
Động từ
chạm (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa tay, cơ thể hoặc vật gì đó tiếp xúc nhẹ với người hay vật khác.
轻轻接触人或物。
Đưa tay, cơ thể hoặc vật gì đó tiếp xúc nhẹ với người hay vật khác.
Ví dụ
别碰那个热杯子。【】Đừng chạm vào chiếc cốc nóng.
她轻轻拍了拍我的肩膀。【】Cô ấy chạm nhẹ vào vai tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đạt đến một mức, con số hoặc mốc nào đó.
达到某个水平、数字或节点。
Đạt đến một mức, con số hoặc mốc nào đó.
Ví dụ
今天气温达到四十摄氏度。【】Nhiệt độ hôm nay chạm 40 độ C.
她的视频点击量突破了一百万。【】Video của cô ấy chạm một triệu lượt xem.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khắc hoặc đục hoa văn, hình ảnh lên gỗ, đá hoặc kim loại.
在木头、石头或金属上雕刻图案或形象。
Khắc hoặc đục hoa văn, hình ảnh lên gỗ, đá hoặc kim loại.
Ví dụ
工匠在木门上雕刻花纹。【】Người thợ chạm hoa văn lên cánh cửa gỗ.
他们在寺庙外的石碑上刻了一条龙。【】Họ chạm hình rồng trên tấm đá trước đền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chạm (Verb)
chạm + Danh từchạm + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
偶遇某人 chạm mặt với ai | 我昨天在超市偶遇了兰。 Tôi chạm mặt với Lan ở siêu thị hôm qua. |
达到顶峰 chạm đỉnh | 金价上个月达到顶峰。 Giá vàng đã chạm đỉnh vào tháng trước. |
触摸屏幕 chạm vào màn hình | 你只需要触摸屏幕就能打开应用程序。 Bạn chỉ cần chạm vào màn hình để mở ứng dụng. |
达到100 chạm mốc 100 | 参与人数已经达到100人。 Số người tham gia đã chạm mốc 100. |
用手触碰 chạm tay vào | 不要用手触碰伤口。 Đừng chạm tay vào vết thương. |