Anh - Việt
chắm
Động từ
chắm (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhúng thức ăn vào nước mắm hoặc nước đường để ngấm gia vị.
把食物浸入鱼露或糖水中以入味。
Nhúng thức ăn vào nước mắm hoặc nước đường để ngấm gia vị.
Ví dụ
外婆常把煮好的蔬菜蘸进蒜蓉辣鱼露里。【】Bà ngoại thường chắm rau luộc vào nước mắm tỏi ớt.
每次吃肠粉,我都蘸一下加糖的鱼露。【】Mỗi lần ăn bánh cuốn, tôi đều chắm nước mắm pha đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắm (Verb)
chắm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蘸鱼露 chắm nước mắm | 全家围坐在桌旁,边吃边蘸鱼露。 Cả nhà ngồi quanh mâm, vừa ăn vừa chắm nước mắm. |
蘸辣椒酱 chắm tương ớt | 顾客喜欢把油条蘸上辣椒酱,吃起来更辣。 Khách hàng thích chắm tương ớt cho thêm cay khi ăn bánh rán. |
蘸面包 chắm bánh mì | 爷爷每天早上都喜欢把面包蘸着热汤吃。 Ông nội thích chắm bánh mì vào súp nóng mỗi sáng. |
蘸盐和胡椒粉 chắm muối tiêu | 你可以把薯条蘸盐和胡椒粉,味道更浓。 Bạn có thể chắm muối tiêu với khoai tây chiên cho đậm vị. |