Anh - Việt
châm
Động từ
châm (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng vật nhọn chọc nhẹ vào một chỗ, thường là da.
用尖细物轻轻刺一下。
Dùng vật nhọn chọc nhẹ vào một chỗ, thường là da.
Ví dụ
护士轻轻扎了我的手指取血。【】Y tá nhẹ nhàng châm ngón tay tôi để lấy máu.
小心别让缝衣针扎到手。【】Cẩn thận, đừng để kim khâu châm vào tay con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đâm kim nhẹ vào các huyệt trên cơ thể để chữa bệnh theo đông y.
用细针刺入穴位来治病。
Đâm kim nhẹ vào các huyệt trên cơ thể để chữa bệnh theo đông y.
Ví dụ
我爷爷每周去针灸,以缓解腰痛。【】Ông nội tôi đi châm cứu mỗi tuần để giảm đau lưng.
医生给她的肩膀针灸,缓解紧张。【】Bác sĩ châm cứu cho cô ấy để giảm căng thẳng ở vai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đốt cho bắt lửa, làm cho cháy.
点火使其燃烧。
Đốt cho bắt lửa, làm cho cháy.
Ví dụ
他点燃火,烧掉后院的干树叶。【】Anh ấy châm lửa đốt đống lá khô sau vườn.
妈妈点燃煤气灶做晚饭。【】Mẹ châm bếp gas để nấu cơm tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Rót chất lỏng như nước chè, rượu vào ly hoặc chén.
把茶、酒等液体倒进杯子里。
Rót chất lỏng như nước chè, rượu vào ly hoặc chén.
Ví dụ
外婆给客人倒热茶。【】Bà ngoại châm trà nóng mời khách.
他往杯里倒酒,然后举杯祝酒。【】Anh ấy châm rượu vào ly rồi chúc mừng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của châm (Verb)
châm + Danh từchâm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
点火 châm lửa | 他点火烧掉那堆干草。 Ông ấy châm lửa đốt đống rơm khô. |
点烟 châm thuốc | 他点燃一支烟后坐了下来。 Ông ấy châm thuốc rồi ngồi xuống ghế. |
倒茶 châm trà | 她给客人倒茶。 Cô ấy châm trà mời khách. |
挑起战争 châm ngòi cho cuộc chiến | 那件事引发了一场激烈的争论。 Vụ việc đó châm ngòi cho cuộc tranh cãi lớn. |