ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chậm tiêu
Chỉ ai đó có bộ tiêu hóa rất là chậm.
消化慢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ ai đó tiếp thu thông tin rất là chậm.
理解慢