Anh - Việt

Bản dịch của từ Chầm vập trong tiếng Trung

chầm vập

Tính từ

chầm vập (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ dáng đi hoặc cử động chậm chạp, nặng nề, thiếu nhanh nhẹn.

走路或动作缓慢笨重,不灵活。

Chỉ dáng đi hoặc cử động chậm chạp, nặng nề, thiếu nhanh nhẹn.

Ví dụ
老人身体虚弱又疲惫,步子慢吞吞、笨重地往前走。【】Ông cụ bước đi chầm vập vì đã yếu và mệt.
雨后,大象在泥泞的田野上笨重地走过。【】Con voi chầm vập đi qua cánh đồng lầy sau cơn mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chầm vập (Adjective)

chầm vập + Danh từchầm vập + Động từ
Kết hợp từ của chầm vập
Collocation
Ví dụ

沉重缓慢的步子

bước đi chầm vập

他沿着泥路迈着沉重缓慢的步子走。

Ông ấy bước đi chầm vập trên con đường đất.

笨重迟缓的步态

dáng đi chầm vập

熊笨重迟缓的步态让整个队伍慢了下来。

Dáng đi chầm vập của con gấu khiến cả đoàn chậm lại.

迟缓的动作

cử động chầm vập

睡了很久之后,他动作迟缓,很难开始新的一天。

Cử động chầm vập sau giấc ngủ dài khiến anh ấy khó bắt đầu ngày mới.

Video ngữ cảnh