Anh - Việt
chẩn bần
Động từ
chẩn bần (Động từ)
Nghĩa 01 · Cứu tế, giúp đỡ người nghèo khổ bằng tiền hoặc lương thực.
救济贫困的人,施舍钱粮。
Cứu tế, giúp đỡ người nghèo khổ bằng tiền hoặc lương thực.
Ví dụ
当地政府在洪涝季节组织救济,帮助贫困家庭。【】Chính quyền địa phương tổ chức chẩn bần cho các hộ nghèo trong mùa lũ.
寺院常在年底向孤苦的人施舍钱物。【】Nhà chùa thường chẩn bần vào cuối năm cho những người neo đơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chẩn bần (Verb)
Danh từ + chẩn bầnchẩn bần + Danh từchẩn bần + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救济行动 đợt chẩn bần | 山区各省已启动新一轮救济行动。 Một đợt chẩn bần mới đã được triển khai ở các tỉnh miền núi. |