Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẩn bệnh trong tiếng Trung

chẩn bệnh

Động từ

chẩn bệnh (Động từ)

Nghĩa 01 · Khám người bệnh để xác định họ đang mắc bệnh gì.

通过检查确定病人患了什么病。

Khám người bệnh để xác định họ đang mắc bệnh gì.

Ví dụ
医生诊断我奶奶得了肺炎。【】Bác sĩ chẩn bệnh cho bà tôi là viêm phổi.
医生花了两天才诊断出他的病。【】Mất hai ngày, các bác sĩ mới chẩn bệnh được cho anh ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chẩn bệnh (Verb)

Tính từ + chẩn bệnhchẩn bệnh + Danh từchẩn bệnh + Trạng từ
Kết hợp từ của chẩn bệnh
Collocation
Ví dụ

难以诊断

khó chẩn bệnh

这种疾病很难诊断,因为其症状与流感相似。

Bệnh này khó chẩn bệnh vì triệu chứng giống cúm.

Video ngữ cảnh