Anh - Việt
chặn bóng
Động từ
chặn bóng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng chân, đầu hoặc cơ thể để giữ quả bóng, không cho đối phương đá hoặc đập bóng.
用身体或脚挡住球,不让对方踢或击打。
Dùng chân, đầu hoặc cơ thể để giữ quả bóng, không cho đối phương đá hoặc đập bóng.
Ví dụ
门将跳起来用手挡球。【】Thủ môn nhảy lên chặn bóng bằng tay.
他站在球门前,为球队拦截来球。【】Cầu thủ đứng trước khung thành để chặn bóng cho đội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chặn bóng (Verb)
Danh từ + chặn bóngchặn bóng + Danh từchặn bóng + Giới từchặn bóng + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关键封堵 pha chặn bóng | 那是一次非常关键的封堵,帮助球队化解了危机。 Đó là một pha chặn bóng cực kỳ quan trọng. |