Anh - Việt
chắn bùn
Danh từ
chắn bùn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tấm che phía trên bánh xe để ngăn bùn và nước bắn lên.
装在车轮上方的挡板,用来防止泥水溅起。
Tấm che phía trên bánh xe để ngăn bùn và nước bắn lên.
Ví dụ
骑车穿过泥泞的田野后,我的自行车后挡泥板坏了。【】Xe đạp của tôi bị gãy chắn bùn sau khi đi qua cánh đồng lầy.
卡车前挡泥板撞上坑洼后被压凹了。【】Chiếc xe tải có chắn bùn phía trước bị móp sau khi va vào ổ gà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắn bùn (Noun)
chắn bùn + Danh từchắn bùn + Trạng từĐộng từ + chắn bùn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自行车挡泥板 chắn bùn xe đạp | 雨太大,我的自行车挡泥板断了。 Chắn bùn xe đạp của tôi bị gãy sau cơn mưa lớn. |
塑料挡泥板 chắn bùn nhựa | 塑料挡泥板比金属的更容易破裂。 Chắn bùn nhựa dễ vỡ hơn chắn bùn kim loại. |