Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân châu trong tiếng Trung

chân châu

Danh từ

chân châu (Danh từ)

Nghĩa 01 · ngọc trai thật

天然珍珠

ngọc trai thật

Ví dụ
她戴着一颗真正的珍珠项链。【】Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ chân châu thật.
这个项链不是天然珍珠。【】Chiếc vòng cổ này không phải chân châu tự nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh