Anh - Việt
chân chạy
Danh từ
chân chạy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người làm các việc vặt cho cơ quan hoặc gia đình.
替机构或家庭跑腿、做杂事的人。
Người làm các việc vặt cho cơ quan hoặc gia đình.
Ví dụ
他从去年起就在公司当跑腿的。【】Anh ấy làm chân chạy cho công ty từ năm ngoái.
在家里,她是全家的跑腿的,什么杂事都做。【】Trong nhà, cô ấy là chân chạy của cả gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân chạy (Noun)
chân chạy + Danh từĐộng từ + chân chạy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
杂务跑腿人 chân chạy việc vặt | 他从早到晚为办公室跑腿。 Anh ấy làm chân chạy việc vặt cho văn phòng từ sáng đến chiều. |
老板的跑腿 chân chạy cho sếp | 他只是老板的跑腿,没有决定权。 Anh ta chỉ là chân chạy cho sếp, không có quyền quyết định gì. |
办公室跑腿 chân chạy văn phòng | 我的职业生涯是从办公室跑腿开始的。 Tôi bắt đầu sự nghiệp với vai trò chân chạy văn phòng. |