Anh - Việt

Bản dịch của từ Chán chê trong tiếng Trung

chán chê

Tính từ

chán chê (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đến mức quá nhiều, đến mức thấy nhàm và không còn muốn làm nữa.

做得太多,以致厌烦,不想再做。

Đến mức quá nhiều, đến mức thấy nhàm và không còn muốn làm nữa.

Ví dụ
我吃河粉吃腻了,今天想吃米线。【】Tôi ăn phở chán chê rồi, hôm nay muốn ăn bún.
孩子们整个下午玩游戏,玩到腻了为止。【】Bọn trẻ chơi game chán chê suốt cả buổi chiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chán chê (Adjective)

Động từ + chán chê
Kết hợp từ của chán chê
Collocation
Ví dụ

听腻了

nghe chán chê

我已经听腻了他那些空洞的承诺。

Tôi đã nghe chán chê những lời hứa suông của anh ta.

看腻了

xem chán chê

那部电影我已经看腻了。

Tôi đã xem chán chê bộ phim đó rồi.

玩到腻了

chơi chán chê

孩子们玩到腻了才肯回家。

Lũ trẻ chơi chán chê rồi mới chịu về nhà.

说到大家都腻了

nói chán chê

这件事他已经说得大家都腻了。

Chuyện đó anh ấy đã nói chán chê rồi.

Video ngữ cảnh