Anh - Việt
chán chết
Tính từ
chán chết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất chán, buồn tẻ đến mức khó chịu.
非常无聊,令人厌烦。
Rất chán, buồn tẻ đến mức khó chịu.
Ví dụ
今天的会议无聊死了,大家都打瞌睡。【】Buổi họp hôm nay chán chết, ai cũng ngủ gật.
这部电影闷死人了,我看了半小时就关掉了。【】Bộ phim này chán chết, tôi xem được nửa tiếng thì tắt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán chết (Adjective)
Danh từ + chán chếtchán chết + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
枯燥到令人发疯的讲座 bài giảng chán chết | 这节课无聊得要命,我整节课都在打瞌睡。 Bài giảng chán chết, tôi ngồi mà ngủ gật suốt buổi. |
无聊透顶的电影 phim chán chết | 这部电影无聊透顶,看了半小时我就想走。 Bộ phim chán chết, xem được nửa tiếng tôi đã muốn về. |
令人昏昏欲睡的会议 cuộc họp chán chết | 会议枯燥乏味,开了整整一上午。 Cuộc họp chán chết kéo dài cả buổi sáng. |
乏味的工作 công việc chán chết | 这份乏味的工作让我筋疲力尽。 Công việc chán chết này làm tôi mệt lả. |
沉闷的派对 buổi tiệc chán chết | 派对很无聊,没人和别人说话。 Buổi tiệc chán chết, chẳng ai nói chuyện với ai. |