Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân chỉ hạt bột trong tiếng Trung

chân chỉ hạt bột

Danh từ

chân chỉ hạt bột (Danh từ)

Nghĩa 01 · tua bằng chỉ màu có kết hạt trang trí

装饰性流苏

tua bằng chỉ màu có kết hạt trang trí

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · rất chân thật

真诚

rất chân thật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa