Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân chỉ trong tiếng Trung

chân chỉ

Tính từ

chân chỉ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính cách thật thà, giản dị, không giả dối hay toan tính.

诚实淳朴,不虚伪,不耍心眼。

Có tính cách thật thà, giản dị, không giả dối hay toan tính.

Ví dụ
他是一个诚实淳朴的人,从不对任何人撒谎。【】Anh ấy là người chân chỉ, không bao giờ nói dối ai.
我的祖母朴实无华,大家都很喜欢她。【】Bà tôi sống chân chỉ nên ai cũng quý mến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân chỉ (Adjective)

Danh từ + chân chỉĐộng từ + chân chỉ
Kết hợp từ của chân chỉ
Collocation
Ví dụ

朴实的人

người chân chỉ

他是一个朴实的人,从不炫耀。

Ông ấy là người chân chỉ, không bao giờ khoe khoang.

真诚的心

tấm lòng chân chỉ

她真诚地帮助了我们。

Cô ấy giúp đỡ chúng tôi bằng tấm lòng chân chỉ.

朴实的性格

tính chân chỉ

他性格朴实,所以大家都喜欢他。

Anh ấy có tính chân chỉ nên ai cũng quý mến.

诚实的交易

làm ăn chân chỉ

他做生意诚实,所以很多人信任他。

Ông ấy làm ăn chân chỉ nên được nhiều người tin tưởng.

Video ngữ cảnh