Anh - Việt
chăn chiên
Danh từ
chăn chiên (Danh từ)
Nghĩa 01 · chăn dệt bằng lông cừu
用羊毛制成的毯子
chăn dệt bằng lông cừu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chăn chiên
用羊毛制成的毯子
chăn dệt bằng lông cừu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa