ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chăn chiếu
Chăn và chiếu, đồ dùng để đắp và trải khi ngủ.
床上用的被子和席子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quan hệ tình nghĩa và gần gũi giữa vợ chồng.
夫妻之间的感情和亲密关系。
Từ tiếng Việt gần nghĩa