Anh - Việt
chân chính
Tính từ
chân chính (Tính từ)
Nghĩa 01 · hoàn toàn xứng với tên gọi [tốt đẹp]
真正值得称道的
hoàn toàn xứng với tên gọi [tốt đẹp]
Ví dụ
她是一个真正的朋友,值得信赖。【】Anh ấy là người chân chính, thật thà và tốt bụng.
这不是一个真实的故事,你相信吗?【】Đây không phải câu chuyện chân chính, bạn tin không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thật sự như vậy, không sai
真正的
thật sự như vậy, không sai
Ví dụ
他是一个真正的朋友。【】Anh ấy là một người bạn chân chính.
这不是实际的问题。【】Đây không phải là vấn đề chân chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa