Anh - Việt
chần chờ
Động từ
chần chờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Do dự, không quyết đoán nên trì hoãn việc làm hoặc quyết định.
因犹豫而迟迟不行动或不作决定。
Do dự, không quyết đoán nên trì hoãn việc làm hoặc quyết định.
Ví dụ
不要再犹豫了,现在就决定吧。【】Đừng chần chờ nữa, hãy quyết định ngay đi.
我们不应该拖延,否则会错过机会。【】Chúng ta không nên chần chờ, nếu không sẽ lỡ cơ hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chần chờ (Verb)
Trạng từ + chần chờchần chờ + Danh từchần chờ + Trạng từchần chờ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
毫不犹豫 không chần chờ | 她毫不犹豫地接受了邀请。 Cô ấy nhận lời không chần chờ. |