Anh - Việt
chân chữ bát
Danh từ
chân chữ bát (Danh từ)
Nghĩa 01 · kiểu đi hai bàn chân xoè ra hai hướng như hình chữ bát
八字站
kiểu đi hai bàn chân xoè ra hai hướng như hình chữ bát
Ví dụ
chân chữ bát
八字站
kiểu đi hai bàn chân xoè ra hai hướng như hình chữ bát