Anh - Việt
chan chứa
Tính từ
chan chứa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đầy ắp, dồi dào tình cảm hoặc cảm xúc đến mức như tràn ra ngoài.
充满,洋溢(多指感情)
Đầy ắp, dồi dào tình cảm hoặc cảm xúc đến mức như tràn ra ngoài.
Ví dụ
母亲用充满爱意的眼睛看着我。【】Mẹ nhìn con với đôi mắt chan chứa yêu thương.
收到消息时,她满心喜悦。【】Cô ấy chan chứa niềm vui khi nhận được tin nhắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đầy tràn, ngập đến mức nước hoặc chất lỏng tràn ra ngoài.
满溢,漫出
Đầy tràn, ngập đến mức nước hoặc chất lỏng tràn ra ngoài.
Ví dụ
大雨过后,河水满溢。【】Dòng sông chan chứa nước sau cơn mưa lớn.
酒杯里的酒满到了杯口。【】Chiếc ly chan chứa rượu đến tận miệng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chan chứa (Adjective)
Danh từ + chan chứachan chứa + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充满爱意 tình yêu chan chứa | 她看着孙子,眼中充满爱意。 Bà nhìn cháu với tình yêu chan chứa. |
满怀喜悦 niềm vui chan chứa | 全家人满怀喜悦迎接新年。 Cả nhà đón năm mới trong niềm vui chan chứa. |