Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẩn cứu trong tiếng Trung

chẩn cứu

Động từ

chẩn cứu (Động từ)

Nghĩa 01 · cứu người bị nạn

救助受害者

cứu người bị nạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh