Anh - Việt
chăn dắt
Động từ
chăn dắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Chăn gia súc, gia cầm, trông nom và dẫn đi ăn.
放牧牲畜,照看家畜家禽。
Chăn gia súc, gia cầm, trông nom và dẫn đi ăn.
Ví dụ
他每天早上在山坡上放牧牛群。【】Ông ấy chăn dắt đàn bò trên đồi mỗi sáng.
男孩把鸡群赶到屋后的田里。【】Cậu bé chăn dắt đàn gà ra ruộng sau nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dẫn dắt, hướng dẫn hoặc quản lý người khác, nhất là trẻ em hay một nhóm người.
带领、引导他人。
Dẫn dắt, hướng dẫn hoặc quản lý người khác, nhất là trẻ em hay một nhóm người.
Ví dụ
好老师懂得引导学生。【】Người thầy giỏi biết chăn dắt học trò.
她很会带领新来的员工团队。【】Chị ấy chăn dắt cả nhóm nhân viên mới rất khéo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăn dắt (Verb)
Trạng từ + chăn dắtchăn dắt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
善于管理 khéo chăn dắt | 她善于管理一群个性很强的学生。 Cô ấy khéo chăn dắt nhóm học sinh có cá tính mạnh. |