Anh - Việt
chân đất
Danh từTính từ
chân đất (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người dân nghèo, thuộc tầng lớp thấp trong xã hội, thường sống ở nông thôn.
指出身贫苦、社会地位低的普通百姓,多指农民。
Người dân nghèo, thuộc tầng lớp thấp trong xã hội, thường sống ở nông thôn.
Ví dụ
旧时的平民百姓常年种地。【】Dân chân đất thời xưa thường làm ruộng quanh năm.
尽管现在富有,他仍记得自己出身农民。【】Dù giàu có, ông vẫn nhớ mình là dân chân đất.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân đất (Noun)
Danh từ + chân đất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
普通民众 dân chân đất | 新政策旨在保护普通民众的权益。 Chính sách mới được xây dựng để bảo vệ quyền lợi của dân chân đất. |
出身平民 xuất thân chân đất | 他出身平民,却成为了成功的商人。 Ông ấy xuất thân chân đất nhưng đã trở thành doanh nhân thành đạt. |
农民的生活 cuộc sống chân đất | 这部电影重现了过去农民的生活。 Bộ phim tái hiện cuộc sống chân đất của người nông dân xưa. |
chân đất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không mang giày dép, đi đất ở chân.
光着脚,不穿鞋子。
Không mang giày dép, đi đất ở chân.
Ví dụ
农村的孩子经常光着脚去田里。【】Trẻ em ở làng thường đi chân đất ra đồng.
下雨了,我只好光着脚回家。【】Trời mưa nên tôi phải đi chân đất về nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân đất (Adjective)
Danh từ + chân đấtĐộng từ + chân đất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赤脚的孩子 trẻ em chân đất | 许多赤脚的孩子仍要在高地上学。 Nhiều trẻ em chân đất vẫn phải đi học ở vùng cao. |