Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân đế trong tiếng Trung

chân đế

Danh từ

chân đế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đa giác lồi nhỏ nhất bao quanh các điểm tiếp xúc giữa vật và mặt phẳng đỡ nó, dùng trong vật lý để xét vật có bị đổ hay không.

物体与承托面接触点所围成的最小凸多边形,用于判断物体是否稳定。

Đa giác lồi nhỏ nhất bao quanh các điểm tiếp xúc giữa vật và mặt phẳng đỡ nó, dùng trong vật lý để xét vật có bị đổ hay không.

Ví dụ
这张桌子的支撑多边形是三角形。【】Chân đế của cái bàn này là một hình tam giác.
工程师检查支撑多边形,看物体是否会倾倒。【】Kỹ sư kiểm tra chân đế để xem vật có bị đổ không.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ phận vững chắc ở dưới cùng, dùng để đỡ và giữ cho vật đứng vững.

位于底部、用来支撑并稳住物体的坚固部分。

Bộ phận vững chắc ở dưới cùng, dùng để đỡ và giữ cho vật đứng vững.

Ví dụ
这座雕像的底座非常坚固。【】Chân đế của bức tượng này rất chắc chắn.
这盏木灯的底座非常稳固。【】Chân đế của cái đèn bằng gỗ rất vững.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân đế (Noun)

Danh từ + chân đếchân đế + Danh từchân đế + Tính từ
Kết hợp từ của chân đế
Collocation
Ví dụ

支撑多边形

đa giác chân đế

重心仍在支撑多边形之内。

Trọng tâm vẫn nằm trong đa giác chân đế.

重心位于支撑面内

trọng tâm nằm trong chân đế

为了不摔倒,重心必须保持在支撑面之内。

Để không bị ngã, trọng tâm nằm trong chân đế.

Video ngữ cảnh