ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chăn điện
Một loại chăn được tích hợp hệ thống dây điện để làm nóng, dùng để giữ ấm cơ thể trong những ngày lạnh
电热毯
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa