Anh - Việt
chán đời
Tính từ
chán đời (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy buồn chán, bi quan và không còn thiết tha với cuộc sống.
对生活感到厌倦、悲观,不再有热情。
Cảm thấy buồn chán, bi quan và không còn thiết tha với cuộc sống.
Ví dụ
经历了这么多事情后,他觉得很厌世。【】Sau nhiều chuyện, anh ấy thấy chán đời.
她对生活感到厌倦,不想见任何人。【】Cô ấy chán đời và không muốn gặp ai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán đời (Adjective)
Danh từ + chán đờiĐộng từ + chán đời
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一副厌世的神情 vẻ chán đời | 他带着一副厌世的神情走进房间。 Anh ta bước vào phòng với vẻ chán đời. |
厌倦而冷漠的看法 cái nhìn chán đời | 在这个行业工作多年后,她对名声有一种厌倦而冷漠的看法。 Sau nhiều năm làm việc trong ngành, cô có cái nhìn chán đời về danh tiếng. |