Anh - Việt
chặn đứng
Động từ
chặn đứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Chặn ngay lại, làm cho một việc gì đó phải ngừng hẳn ngay lập tức.
立即制止,使其完全停下来。
Chặn ngay lại, làm cho một việc gì đó phải ngừng hẳn ngay lập tức.
Ví dụ
消防员在火势蔓延前就将其制止住了。【】Đội cứu hỏa đã chặn đứng đám cháy trước khi nó lan rộng.
政府决心制止走私行为。【】Chính phủ quyết tâm chặn đứng tình trạng buôn lậu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chặn đứng (Verb)
chặn đứng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
阻止疾病传播 chặn đứng dịch bệnh | 政府已采取多项措施,以阻止疾病传播。 Chính phủ đã thực hiện nhiều biện pháp để chặn đứng dịch bệnh. |
挫败阴谋 chặn đứng âm mưu | 警方挫败了一起炸弹阴谋。 Cảnh sát đã chặn đứng âm mưu đánh bom. |
遏制物价上涨 chặn đứng đà tăng giá | 央行决心遏制物价上涨。 Ngân hàng trung ương quyết tâm chặn đứng đà tăng giá. |
避免危机 chặn đứng cuộc khủng hoảng | 由于及时干预,他们避免了一场危机。 Nhờ kịp thời can thiệp, họ đã chặn đứng cuộc khủng hoảng. |
止血 chặn đứng dòng máu | 医生迅速止住了出血。 Bác sĩ đã nhanh chóng chặn đứng dòng máu. |