ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chán ghét
Chán và ghét đến mức không thể chịu đựng thêm nữa [thường là với chế độ hoặc tình trạng cuộc sống]
厌倦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa