Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân giá trị trong tiếng Trung

chân giá trị

Danh từ

chân giá trị (Danh từ)

Nghĩa 01 · giá trị thực

内在价值

giá trị thực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh