chăn gối
chăn gối (Động từ)
Nghĩa 01 · Quan hệ tình dục với ai, thường nói về quan hệ giữa vợ chồng.
与某人发生性关系,常指夫妻之间。
Quan hệ tình dục với ai, thường nói về quan hệ giữa vợ chồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăn gối (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经常发生性关系 thường xuyên chăn gối | 尽管工作很忙,他们仍经常发生性关系。 Họ vẫn thường xuyên chăn gối dù công việc rất bận. |
chăn gối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quan hệ tình dục hoặc đời sống tình dục, thường nói về vợ chồng.
指夫妻之间的性生活或性关系。
Quan hệ tình dục hoặc đời sống tình dục, thường nói về vợ chồng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chăn gối (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
性生活 sinh hoạt chăn gối | 医生询问了病人的性生活。 Bác sĩ hỏi về sinh hoạt chăn gối của bệnh nhân. |
性事 chuyện chăn gối | 他们很少和别人谈论性事。 Họ hiếm khi nói chuyện chăn gối với người khác. |
性问题 vấn đề chăn gối | 许多夫妻遇到性问题时不愿寻求帮助。 Nhiều cặp đôi ngại tìm sự giúp đỡ khi gặp vấn đề chăn gối. |
性需求 nhu cầu chăn gối | 每个人都有不同的性需求。 Mỗi người có nhu cầu chăn gối khác nhau. |
性生活 đời sống chăn gối | 长期压力会影响夫妻的性生活。 Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến đời sống chăn gối của vợ chồng. |