Anh - Việt

Bản dịch của từ Chan hoà trong tiếng Trung

chan hoà

Động từTính từ

chan hoà (Động từ)

Nghĩa 01 · Lan tràn khắp nơi, làm cho một không gian đầy âm thanh, mùi hay cảm xúc.

充满,遍布,弥漫于某处。

Lan tràn khắp nơi, làm cho một không gian đầy âm thanh, mùi hay cảm xúc.

Ví dụ
房间里充满了欢快的笑声。【】Phòng chan hoà tiếng cười vui vẻ.
阳光every天洒满了这个小房间。【】Ánh nắng chan hoà khắp căn phòng nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hòa vào với nhau, không còn xa lạ hay cách biệt, nói về tình cảm hoặc lối sống.

融合在一起,不再有隔阂或距离感。

Hòa vào với nhau, không còn xa lạ hay cách biệt, nói về tình cảm hoặc lối sống.

Ví dụ
两个群体的文化逐渐融合在一起。【】Văn hoá của hai nhóm dần chan hoà với nhau.
几年后,他们已经融入了新的社区。【】Sau vài năm, họ đã chan hoà với cộng đồng mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chan hoà (Verb)

chan hoà + Danh từchan hoà + Giới từ
Kết hợp từ của chan hoà
Collocation
Ví dụ

沐浴在阳光中

chan hoà ánh nắng

清晨,校园沐浴在阳光中。

Sân trường chan hoà ánh nắng buổi sáng.

充满笑声

chan hoà tiếng cười

整个晚上,屋子里充满了笑声。

Căn nhà chan hoà tiếng cười suốt buổi tối.

洋溢着喜悦

chan hoà niềm vui

小女孩的脸上洋溢着喜悦。

Gương mặt cô bé chan hoà niềm vui.

充满爱意

chan hoà tình thương

奶奶的话充满了爱意。

Lời nói của bà chan hoà tình thương.

节日气氛弥漫

chan hoà không khí lễ hội

节日的气氛弥漫了整座城市。

Cả thành phố chan hoà không khí lễ hội.

chan hoà (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thân thiện, cởi mở, vui vẻ và dễ gần với mọi người.

待人亲切热情,态度开朗。

Thân thiện, cởi mở, vui vẻ và dễ gần với mọi người.

Ví dụ
她总是带着亲切的笑容。【】Cô ấy luôn có nụ cười chan hoà.
他是一个热情开朗的人,大家都喜欢他。【】Anh ấy là người chan hoà, ai cũng quý.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chan hoà (Adjective)

Danh từ + chan hoàTrạng từ + chan hoà
Kết hợp từ của chan hoà
Collocation
Ví dụ

外向的性格

tính cách chan hoà

他性格外向,所以大家都喜欢他。

Anh ấy có tính cách chan hoà nên ai cũng quý.

亲切的笑容

nụ cười chan hoà

她总是用亲切的笑容和我们打招呼。

Cô ấy luôn chào chúng tôi bằng nụ cười chan hoà.

融洽的氛围

không khí chan hoà

聚会在融洽的氛围中进行。

Buổi họp mặt diễn ra trong không khí chan hoà.

合群的人

người chan hoà

她是一个很合群的人,谁见了都喜欢。

Bà là người chan hoà, ai gặp cũng thích.

友好的态度

thái độ chan hoà

员工对顾客态度很友好。

Nhân viên có thái độ chan hoà với khách.

Video ngữ cảnh