Anh - Việt
chân không
Danh từ
chân không (Danh từ)
Nghĩa 01 · khoảng không gian không chứa một dạng vật chất nào cả
真空
khoảng không gian không chứa một dạng vật chất nào cả
Ví dụ
科学家在实验室制造真空。【】Các nhà khoa học tạo chân không trong phòng thí nghiệm.
外太空并非完全空无。【】Ngoài vũ trụ không hoàn toàn là chân không.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa