Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân lí tương đối trong tiếng Trung

chân lí tương đối

Danh từ

chân lí tương đối (Danh từ)

Nghĩa 01 · chân lí phản ánh sự vật, hiện tượng của hiện thực một cách không phải là hoàn toàn, mà trong những giới hạn lịch sử nhất định

相对真理

chân lí phản ánh sự vật, hiện tượng của hiện thực một cách không phải là hoàn toàn, mà trong những giới hạn lịch sử nhất định

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa