Anh - Việt
chân lý
Danh từ
chân lý (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều đúng với thực tế, được chứng minh hoặc được mọi người thừa nhận là đúng.
与事实相符、被认为正确的道理或情况。
Điều đúng với thực tế, được chứng minh hoặc được mọi người thừa nhận là đúng.
Ví dụ
科学帮助人们发现真理。【】Khoa học giúp con người tìm ra chân lý.
你相信这个真理吗?【】Bạn có tin vào chân lý này không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nguyên lý chung, đúng ở mọi nơi và mọi thời đại.
普遍适用、不随时间和地点改变的根本道理。
Nguyên lý chung, đúng ở mọi nơi và mọi thời đại.
Ví dụ
慈悲是生命的普遍真理。【】Tình yêu thương là chân lý của cuộc sống.
许多人认为公平是不变的普遍真理。【】Nhiều người cho rằng công bằng là chân lý không thể thay đổi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân lý (Noun)
chân lý + Tính từĐộng từ + chân lý
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
客观真理 chân lý khách quan | 科学依靠证据来探寻客观真理。 Khoa học tìm kiếm chân lý khách quan dựa trên bằng chứng. |
绝对真理 chân lý tuyệt đối | 没有人能宣称自己掌握了绝对真理。 Không ai có thể khẳng định mình nắm giữ chân lý tuyệt đối. |
永恒真理 chân lý vĩnh cửu | 仁爱是人类永恒的真理。 Lòng nhân ái là một chân lý vĩnh cửu của nhân loại. |
不言而喻的真理 chân lý hiển nhiên | 勤奋会有回报,这是一个不言而喻的真理。 Làm việc chăm chỉ thì sẽ có kết quả là một chân lý hiển nhiên. |