Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẩn mạch trong tiếng Trung

chẩn mạch

Động từ

chẩn mạch (Động từ)

Nghĩa 01 · bắt mạch để chẩn đoán bệnh

把脉诊断疾病

bắt mạch để chẩn đoán bệnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa