Anh - Việt
chán mắt
Tính từ
chán mắt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhìn thấy quá nhiều điều quen thuộc hoặc khó chịu đến mức không muốn nhìn nữa.
看得太多而感到厌烦,不想再看。
Nhìn thấy quá nhiều điều quen thuộc hoặc khó chịu đến mức không muốn nhìn nữa.
Ví dụ
每天都看到堵车,我已经看腻了。【】Ngày nào cũng thấy cảnh kẹt xe, tôi chán mắt lắm rồi.
电视上反复播放的广告让观众看得厌烦。【】Quảng cáo lặp đi lặp lại trên TV khiến người xem chán mắt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán mắt (Adjective)
Danh từ + chán mắtTrạng từ + chán mắtĐộng từ + chán mắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
单调乏味的景象 cảnh chán mắt | 下雨后,街道只剩下单调乏味的景象。 Con phố sau mưa chỉ còn cảnh chán mắt. |
单调的风景 phong cảnh chán mắt | 高速公路延伸数百公里,穿过单调的风景。 Đoạn đường cao tốc dài hàng trăm cây số toàn phong cảnh chán mắt. |