Anh - Việt
chắn ngang
Động từ
chắn ngang (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt vật gì đó ngang qua đường đi hoặc dòng nước làm cho không thể đi qua.
横在路上或河面上,使人或车无法通过。
Đặt vật gì đó ngang qua đường đi hoặc dòng nước làm cho không thể đi qua.
Ví dụ
停着的卡车挡住了马路,其他车辆无法通过。【】Chiếc xe tải đỗ chắn ngang con đường nên các xe khác không đi qua được.
暴风雨过后,一棵大树横挡在小溪上。【】Một thân cây lớn chắn ngang dòng suối sau cơn bão.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắn ngang (Verb)
chắn ngang + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挡住道路 chắn ngang đường | 一辆卡车挡住了马路,造成整个早上交通堵塞。 Chiếc xe tải chắn ngang đường khiến giao thông ùn tắc suốt buổi sáng. |
堵住出口 chắn ngang lối thoát | 碎片堵住了紧急出口,人们只能等待救援。 Đống đổ nát chắn ngang lối thoát hiểm khiến mọi người phải chờ cứu hộ. |
挡住视线 chắn ngang tầm nhìn | 这栋高楼挡住了看海的视线。 Tòa nhà cao tầng chắn ngang tầm nhìn ra biển. |
挡住通道 chắn ngang lối đi | 停着的车挡住了路,别人无法通过。 Chiếc xe đỗ chắn ngang lối đi khiến người khác không thể qua. |